STT
|
GIAO DỊCH
|
MỨC PHÍ
|
|
|
TỐI THIỂU
|
TỐI ĐA
|
1
|
Nộp tiền USD vào sổ tiết kiệm không kỳ hạn
|
|
|
Tại chi nhánh cùng tỉnh/thành nơi mở sổ tiết kiệm
|
Miễn phí
|
-
|
-
|
|
Tại chi nhánh khác tỉnh/thành nơi mở sổ tiết kiệm
|
0.15%
|
1 USD
|
|
|
2
|
Rút tiền USD từ sổ tiết kiệm
|
| |
Tại chi nhánh cùng tỉnh/thành nơi mở sổ tiết kiệm
|
Miễn phí
|
-
|
-
|
|
Tại chi nhánh khác tỉnh/thành nơi mở sổ tiết kiệm
|
0.15%
|
1 USD
|
|
|
3
|
Giao dịch tài khoản ngoại tệ
|
|
|
Gởi tiền vào tài khoản
|
|
|
|
|
Tiền mặt loại 50USD trở lên
|
0,15%
|
2USD
|
-
|
|
Tiền mặt loại 20USD trở xuống
|
0,25%
|
2USD
|
-
|
|
Ngoại tệ khác
|
0,4%
|
3USD
|
-
|
|
Nhận chuyển khoản
|
|
|
|
|
Từ trong nước
|
Miễn phí
|
-
|
-
|
|
Từ nước ngoài
|
0,05%
|
2USD
|
50USD
|
|
Rút tiền từ tài khoản
|
|
|
|
|
Rút ngoại tệ mặt
|
0,15%
|
2USD
|
-
|
|
Chuyển khoản trong hệ thống
|
|
|
|
|
Cùng tỉnh TP nơi mở tài khoản
|
Miễn phí
|
-
|
-
|
|
Khác tỉnh/TP
|
1USD/món
|
-
|
-
|
|
Chuyển khoản trong nước ngoài hệ thống
|
|
|
|
|
Cùng tỉnh /TP nơi mở tài khoản
|
2USD/món
|
-
|
-
|
|
Khác tỉnh /TP nơi mở tài khoản
|
0,05%
|
2USD
|
50USD/món
|
|
4
|
Chuyển tiền bằng điện
|
|
|
Phí dịch vụ
|
0.15%
|
5 USD
|
150 USD
|
|
Phí ngân hàng nước ngoài (nếu người chuyển tiền chấp nhận chịu phí)
|
|
|
|
|
Đối với USD
|
25 USD/lệnh
|
2USD
|
100USD
|
|
Ngoại tệ khác
|
Thu theo thực tế phát sinh
|
|
5
|
Nhận tiền chuyển đến bằng điện
|
|
|
Phí báo có
|
0.05%
|
2USD
|
50 USD
|
|
Phí nhận ngoại tệ mặt
|
0.15%
|
2 USD
|
-
|
|
6
|
Kiểm đếm, đổi ngoại tệ
|
|
|
Kiểm đếm ngoại tệ (xác định thật, giả)
|
0.2 USD/tờ
|
-
|
-
|
|
Đổi ngoại tệ (USD)
|
|
|
Tờ giá trị nhỏ lấy tờ giá trị lớn
|
2%
|
2 USD
|
-
|
|
Tờ giá trị lớn lấy tờ giá trị nhỏ
|
Miễn phí
|
-
|
-
|
|
Đổi tiền mặt không đủ tiêu chuẩn lưu thông
|
4% số tiền dổi
|
-
|
-
|