THÔNG BÁO QUY ĐỊNH LÃI SUẤT TIỀN GỬI THÔNG THƯỜNG BẰNG USD & EUR
Thời gian áp dụng kể từ ngày 10/06/2010
Biểu lãi suất tiền gửi thông thường bằng EUR, USD (Áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm của cá nhân).
|
Kỳ hạn
|
Kỳ lãnh lãi USD (%/năm)
|
EUR (%/năm)
|
|
Hàng tháng
|
Hàng quý
|
Hàng năm
|
Cuối kỳ
|
Lãnh lãi cuối kỳ
|
|
Không kỳ hạn
|
-
|
-
|
-
|
0.420
|
0.120
|
|
Tiền gửi thanh toán
|
-
|
-
|
-
|
0.420
|
0.120
|
|
Kỳ hạn 1 tháng
|
-
|
-
|
-
|
4.020
|
-
|
|
Kỳ hạn 2 tháng
|
4.056
|
-
|
-
|
4.320
|
-
|
|
Kỳ hạn 3 tháng
|
4.224
|
-
|
-
|
4.500
|
-
|
|
Kỳ hạn 4 tháng
|
4.224
|
-
|
-
|
4.500
|
-
|
|
Kỳ hạn 5 tháng
|
4.224
|
-
|
-
|
4.500
|
-
|
|
Kỳ hạn 6 tháng
|
4.392
|
4.512
|
-
|
4.680
|
0.600
|
|
Kỳ hạn 7 tháng
|
4.392
|
-
|
-
|
4.680
|
-
|
|
Kỳ hạn 8 tháng
|
4.392
|
-
|
-
|
4.680
|
-
|
|
Kỳ hạn 9 tháng
|
4.512
|
4.632
|
-
|
4.800
|
0.780
|
|
Kỳ hạn 10 tháng
|
4.512
|
-
|
-
|
4.800
|
-
|
|
Kỳ hạn 11 tháng
|
4.512
|
-
|
-
|
4.800
|
-
|
|
Kỳ hạn 12 tháng
|
4.800
|
4.920
|
-
|
5.100
|
0.840
|
|
Kỳ hạn 18 tháng
|
4.692
|
4.812
|
-
|
4.992
|
|
|
Kỳ hạn 24 tháng
|
4.692
|
4.812
|
4.932
|
4.992
|
-
|
|
Kỳ hạn 36 tháng
|
4.692
|
4.812
|
4.932
|
4.992
|
-
|
|
Kỳ hạn 60 tháng
|
4.692
|
4 .812
|
4.932
|
4.992
|
-
|